translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thanh toán" (1件)
thanh toán
日本語 決済する
thanh toán điện tử
電子決済
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thanh toán" (5件)
trả tiền, thanh toán
日本語 払う、清算する
thanh toán bằng thẻ (tín dụng)
クレジットカードで払う
マイ単語
ứng dụng thanh toán
日本語 決済アプリ
Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
決済アプリで払う
マイ単語
thanh toán điện tử
日本語 電子決済
マイ単語
quầy thanh toán
日本語 レジ、会計カウンター
マイ単語
hiệp định mua bán và thanh toán
日本語 貿易決済協定
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thanh toán" (4件)
thanh toán điện tử
電子決済
thanh toán bằng thẻ (tín dụng)
クレジットカードで払う
Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
決済アプリで払う
chậm thanh toán
支払いの猶予
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)